buy
Anh /baɪ/Mỹ /baɪ/
A1Đời sống
Nghĩa của buy
- v.muato obtain something by paying money for it
- v.tin; chấp nhậnto believe an explanation or accept an idea
- n.món đồ mua được; món hờisomething bought, especially something offering good value
Câu ví dụ
I need to buy some bread before breakfast.
Tôi cần mua ít bánh mì trước bữa sáng.
Consumers can reduce packaging waste when they buy fresh produce from local markets.
Người tiêu dùng có thể giảm rác bao bì khi mua nông sản tươi từ chợ địa phương.
Cụm từ thường gặp
- buy in bulk — mua số lượng lớn
- buy second-hand — mua đồ đã qua sử dụng
- buy time — câu thêm thời gian
- a good buy — món hời
Họ từ
buyer (n.)
Đồng nghĩa
purchase
Trái nghĩa
sell
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là bought; không viết thành buyed.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →