buy

Anh /baɪ/Mỹ /baɪ/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ buy

Nghĩa của buy

  1. v.muato obtain something by paying money for it
  2. v.tin; chấp nhậnto believe an explanation or accept an idea
  3. n.món đồ mua được; món hờisomething bought, especially something offering good value

Câu ví dụ

I need to buy some bread before breakfast.

Tôi cần mua ít bánh mì trước bữa sáng.

Consumers can reduce packaging waste when they buy fresh produce from local markets.

Người tiêu dùng có thể giảm rác bao bì khi mua nông sản tươi từ chợ địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

buyer (n.)

Đồng nghĩa

purchase

Trái nghĩa

sell

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là bought; không viết thành buyed.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cryshort →