cry

Anh /kraɪ/Mỹ /kraɪ/

A1Cảm xúc
Tranh minh họa từ cry

Nghĩa của cry

  1. v.khóc; rơi nước mắtProduce tears because of sadness, pain, or strong emotion.
  2. v.kêu; la lớnCall out loudly because of strong emotion or urgent need.
  3. n.tiếng khóc; tiếng kêuA loud sound expressing emotion or attracting attention.

Câu ví dụ

The baby began to cry when her toy fell.

Đứa bé bắt đầu khóc khi món đồ chơi của con rơi xuống.

Young children may cry when separated from their parents, so schools should provide a welcoming environment.

Trẻ nhỏ có thể khóc khi bị tách khỏi cha mẹ, vì vậy nhà trường nên tạo môi trường thân thiện và ấm áp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

crying (n.)

Đồng nghĩa

weep, sob

💡 Quá khứ là cried; hiện tại phân từ là crying; để nói kêu lên thường dùng cry out.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← beginnerbuy →