impart
Anh /ɪmˈpɑːt/Mỹ /ɪmˈpɑːrt/
C1Giáo dục
Nghĩa của impart
- v.truyền đạt; chỉ dạyTo communicate knowledge, information, or skills to someone
- v.truyền cho; thêm vàoTo give something a particular quality
Câu ví dụ
My grandmother loves to impart her gardening knowledge.
Bà tôi rất thích truyền lại kiến thức làm vườn của bà.
Schools should impart practical skills that enable young people to manage their finances independently.
Trường học nên truyền dạy các kỹ năng thiết thực giúp người trẻ tự quản lý tài chính cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- impart knowledge — truyền đạt kiến thức
- impart information — truyền đạt thông tin
- impart skills — truyền dạy kỹ năng
- impart flavour — làm tăng hương vị
Đồng nghĩa
convey, communicate
💡 Thường dùng impart sth to sb, nghĩa là truyền đạt điều gì đó cho ai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →