filament

Anh /ˈfɪləmənt/Mỹ /ˈfɪləmənt/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ filament

Nghĩa của filament

  1. n.sợi mảnh; cấu trúc dạng sợiA very thin thread or thread-like structure.
  2. n.dây tóc bóng đènA thin wire that produces light when heated by electricity.

Câu ví dụ

A delicate filament stretched between the spider and the branch.

Một sợi tơ mỏng manh căng từ con nhện đến cành cây.

Researchers are developing stronger filaments for use in lightweight materials that could reduce fuel consumption in transport.

Các nhà nghiên cứu đang phát triển những sợi bền hơn để dùng trong vật liệu nhẹ, có thể giảm tiêu hao nhiên liệu trong vận tải.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

filamentous (adj.)

Đồng nghĩa

thread, strand

💡 Từ này vừa chỉ sợi mảnh nói chung, vừa chỉ dây tóc phát sáng khi có điện trong bóng đèn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pertainimpart →