multiplication
Anh /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/Mỹ /ˌmʌltəplɪˈkeɪʃən/
B1Giáo dục
Nghĩa của multiplication
- n.phép nhânFinding a total by adding equal groups together.
- n.sự gia tăng mạnh; sự sinh sôiAn increase in quantity, often through repeated reproduction.
Câu ví dụ
We practised multiplication by arranging buttons in equal rows.
Chúng tôi luyện phép nhân bằng cách xếp các chiếc cúc thành những hàng bằng nhau.
A strong understanding of multiplication helps children develop the mathematical skills needed for science and financial literacy.
Hiểu vững phép nhân giúp trẻ em phát triển các kỹ năng toán học cần cho khoa học và kiến thức tài chính.
Cụm từ thường gặp
- multiplication table — bảng cửu chương
- multiplication sign — dấu nhân
- rapid multiplication — sinh sôi nhanh chóng; tăng nhanh
Họ từ
multiply (v.) · multiplier (n.) · multiple (adj.)
Trái nghĩa
division
💡 Phép nhân dùng multiplication; nhân với có thể dùng multiplied by.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →