dislike
Anh /dɪsˈlaɪk/Mỹ /dɪsˈlaɪk/
B1Cảm xúc
Nghĩa của dislike
- v.không thích; ghétTo find someone or something unpleasant or not enjoyable.
- n.sự phản cảm; sự không ưaA feeling of not liking someone or something.
Câu ví dụ
I dislike waiting outside when it is raining.
Tôi không thích phải đứng đợi bên ngoài khi trời mưa.
Some students dislike group assignments because they feel that individual contributions are not assessed fairly.
Một số sinh viên không thích bài tập nhóm vì họ cho rằng đóng góp cá nhân không được đánh giá công bằng.
Cụm từ thường gặp
- dislike doing something — không thích làm việc gì
- a strong dislike of — sự phản cảm mạnh đối với
- take a dislike to — bắt đầu không ưa
Trái nghĩa
like
💡 Sau dislike là danh từ hoặc danh động từ: dislike waiting.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →