lecture
Anh /ˈlektʃə/Mỹ /ˈlektʃɚ/
B1Giáo dục
Nghĩa của lecture
- n.bài giảng; buổi thuyết trìnhan educational talk given to an audience, especially university students
- v.giảng bài; thuyết trìnhto give an educational talk to an audience
- v.răn dạy; giảng giải dài dòngto criticize someone at length about their behaviour
Câu ví dụ
I stayed after the lecture to ask a question.
Tôi ở lại sau buổi thuyết trình để đặt một câu hỏi.
Universities should combine traditional lectures with practical activities that encourage students to apply their knowledge.
Các trường đại học nên kết hợp giờ giảng truyền thống với những hoạt động thực hành khuyến khích sinh viên vận dụng kiến thức.
Cụm từ thường gặp
- attend a lecture — nghe thuyết trình
- give a lecture — thuyết trình
- lecture on biology — giảng về sinh học
- lecture someone about — trách mắng ai về chuyện gì
Họ từ
lecturer (n.)
💡 lecture on dùng để giảng về một chủ đề; lecture someone có thể mang nghĩa răn dạy ai đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →