filling

Anh /ˈfɪlɪŋ/Mỹ /ˈfɪlɪŋ/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ filling

Nghĩa của filling

  1. n.nhân bánh; nhânFood placed inside a pie, sandwich, or similar item.
  2. n.vật liệu trám răngMaterial used to repair a hole in a tooth.
  3. adj.chắc bụng; no lâuMaking you feel full after eating.

Câu ví dụ

This pie has a warm apple and cinnamon filling.

Chiếc bánh này có nhân táo và quế nóng hổi.

School lunches should offer filling meals that provide sufficient nutrients to support children's growth and concentration.

Bữa trưa ở trường nên cung cấp các món chắc bụng, đủ dưỡng chất để hỗ trợ sự phát triển và khả năng tập trung của trẻ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fill (v.) · filled (adj.) · filler (n.)

💡 Khi làm tính từ, filling chỉ món ăn no lâu, không chỉ việc người đã no.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lectureadmire →