admire

Anh /ədˈmaɪə/Mỹ /ədˈmaɪr/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ admire

Nghĩa của admire

  1. v.khâm phục; kính trọngTo respect someone for their qualities or achievements
  2. v.ngắm nhìn; thưởng thứcTo look at something with pleasure because it is attractive

Câu ví dụ

I admire my sister for staying calm under pressure.

Tôi khâm phục chị gái vì chị vẫn giữ bình tĩnh dưới áp lực.

People often admire successful athletes for their determination, but consistent training is equally important.

Người ta thường ngưỡng mộ các vận động viên xuất sắc vì ý chí của họ, nhưng việc luyện tập đều đặn cũng quan trọng không kém.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

admiration (n.) · admirable (adj.) · admirably (adv.) · admirer (n.)

Đồng nghĩa

respect, appreciate

Trái nghĩa

despise

💡 Cấu trúc admire sb for sth nghĩa là khâm phục ai đó vì điều gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fillingcondition →