condition

Anh /kənˈdɪʃən/Mỹ /kənˈdɪʃən/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ condition

Nghĩa của condition

  1. n.tình trạng; trạng tháiThe physical state of someone or something
  2. n.điều kiện; hoàn cảnhA requirement, or circumstances affecting life or activity
  3. n.bệnh; vấn đề sức khỏeA medical problem affecting someone's health

Câu ví dụ

Despite its age, this bicycle is in excellent condition.

Dù đã cũ, chiếc xe đạp này vẫn ở trong tình trạng rất tốt.

Improving working conditions can increase employee satisfaction and reduce the number of people leaving their jobs.

Cải thiện điều kiện làm việc có thể nâng cao sự hài lòng của nhân viên và giảm số người nghỉ việc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

conditional (adj.) · conditionally (adv.) · unconditional (adj.)

Đồng nghĩa

state, requirement

💡 Khi chỉ trạng thái, condition thường không đếm được; khi chỉ điều kiện làm việc hoặc sống, thường dùng số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← admireseparate →