separate
Anh /ˈseprət/ (adj.); /ˈsepəreɪt/ (v.)Mỹ /ˈseprət/ (adj.); /ˈsepəreɪt/ (v.)
B1Đời sống
Nghĩa của separate
- adj.riêng biệt; tách rờinot joined, shared, or considered together
- v.tách ra; chia táchto divide things or move them apart
Câu ví dụ
We keep clean towels in a separate cupboard.
Chúng tôi để khăn sạch trong một chiếc tủ riêng.
Local authorities should provide separate bins for recyclable materials to make household waste sorting easier.
Chính quyền địa phương nên đặt các thùng rác riêng cho vật liệu tái chế để việc phân loại rác sinh hoạt dễ dàng hơn.
Cụm từ thường gặp
- separate rooms — phòng riêng
- separate from — tách khỏi
- separate accounts — tài khoản riêng
- separate waste — phân loại rác
Họ từ
separation (n.) · separately (adv.) · inseparable (adj.)
Đồng nghĩa
distinct
Trái nghĩa
joint
💡 Tính từ separate đọc cuối là /ət/, động từ đọc cuối là /eɪt/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →