pure
Anh /pjʊə/Mỹ /pjʊr/
B1Khoa học
Nghĩa của pure
- adj.tinh khiết; nguyên chấtnot mixed with other substances
- adj.hoàn toàn; thuần túycomplete and containing nothing of a different kind
- adj.thuần lý thuyếtconcerned with theory rather than practical uses
Câu ví dụ
This soft scarf is made from pure wool.
Chiếc khăn quàng mềm này được làm từ len nguyên chất.
Investment in pure science can lead to unexpected discoveries with important practical applications decades later.
Đầu tư cho khoa học thuần lý thuyết có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ, với ứng dụng thực tiễn quan trọng sau nhiều thập kỷ.
Cụm từ thường gặp
- pure water — nước tinh khiết
- pure wool — len nguyên chất
- pure chance — hoàn toàn tình cờ
- pure mathematics — toán học thuần túy
Họ từ
purity (n.) · purely (adv.) · purify (v.) · impure (adj.)
Đồng nghĩa
unmixed
Trái nghĩa
impure
💡 pure có thể chỉ sự không pha tạp, cũng có thể dùng để nhấn mạnh, như pure luck.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →