teacher
Anh /ˈtiːtʃə/Mỹ /ˈtiːtʃər/
A1Giáo dục
Nghĩa của teacher
- n.giáo viên; thầy giáo; cô giáosomeone whose job is to help people learn
Câu ví dụ
Our teacher brought a plant into class today.
Hôm nay cô giáo của chúng tôi mang một cây vào lớp.
A well-trained teacher can adapt classroom activities to support students with different learning needs and abilities.
Giáo viên được đào tạo bài bản có thể điều chỉnh các hoạt động trên lớp để hỗ trợ học sinh có nhu cầu và năng lực học tập khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- primary school teacher — giáo viên tiểu học
- qualified teacher — giáo viên có chứng chỉ
- teacher training — đào tạo giáo viên
Họ từ
teach (v.) · teaching (n.)
Đồng nghĩa
educator, instructor
💡 Trong tiếng Anh, khi xưng hô với giáo viên thường dùng Mr, Ms kèm họ, không gọi trực tiếp là Teacher.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →