road
Anh /rəʊd/Mỹ /roʊd/
A1Du lịch
Nghĩa của road
- n.con đường; đường bộa hard surface built for vehicles to travel along
- n.con đường; lộ trìnha way of reaching a particular result or situation
Câu ví dụ
Look both ways before you cross the road.
Trước khi băng qua đường, hãy nhìn cả hai phía.
Investment in road maintenance can improve public safety and reduce transport costs for local businesses.
Đầu tư vào bảo trì đường sá có thể nâng cao an toàn công cộng và giảm chi phí vận chuyển cho doanh nghiệp địa phương.
Cụm từ thường gặp
- road safety — an toàn giao thông
- a main road — đường chính
- road maintenance — bảo trì đường sá
- the road to recovery — con đường dẫn đến hồi phục
Họ từ
roadside (n.) · roadway (n.)
💡 on the road thường chỉ đang trên đường đi; road to có thể ví von con đường dẫn đến một kết quả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →