hot
Anh /hɒt/Mỹ /hɑːt/
A1Đời sống
Nghĩa của hot
- adj.nóngHaving a high temperature.
- adj.cayHaving a strong taste that burns your mouth.
- adj.nóng; được nhiều người quan tâmAttracting a lot of interest or discussion.
Câu ví dụ
Be careful; the soup is still very hot.
Cẩn thận nhé, súp vẫn còn rất nóng.
As summers become increasingly hot, cities need more shaded public spaces to protect residents from heat.
Khi mùa hè ngày càng nóng, các thành phố cần thêm không gian công cộng có bóng râm để bảo vệ cư dân khỏi nắng nóng.
Cụm từ thường gặp
- hot weather — thời tiết nóng
- hot water — nước nóng
- hot peppers — ớt cay
- a hot topic — chủ đề nóng
Họ từ
hotly (adv.) · hotness (n.)
Đồng nghĩa
heated
Trái nghĩa
cold
💡 Khi nói về món ăn, hot có thể nghĩa là nóng hoặc cay, cần căn cứ vào ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →