hot

Anh /hɒt/Mỹ /hɑːt/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ hot

Nghĩa của hot

  1. adj.nóngHaving a high temperature.
  2. adj.cayHaving a strong taste that burns your mouth.
  3. adj.nóng; được nhiều người quan tâmAttracting a lot of interest or discussion.

Câu ví dụ

Be careful; the soup is still very hot.

Cẩn thận nhé, súp vẫn còn rất nóng.

As summers become increasingly hot, cities need more shaded public spaces to protect residents from heat.

Khi mùa hè ngày càng nóng, các thành phố cần thêm không gian công cộng có bóng râm để bảo vệ cư dân khỏi nắng nóng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hotly (adv.) · hotness (n.)

Đồng nghĩa

heated

Trái nghĩa

cold

💡 Khi nói về món ăn, hot có thể nghĩa là nóng hoặc cay, cần căn cứ vào ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← roadblue →