blue
Anh /bluː/Mỹ /bluː/
A1Đời sống
Nghĩa của blue
- adj.xanh da trờihaving the colour of a clear daytime sky
- n.màu xanh da trờithe colour of a clear daytime sky
- adj.buồn; chán nảnfeeling sad or unhappy
Câu ví dụ
He wore a blue jacket to the picnic.
Anh ấy mặc chiếc áo khoác xanh da trời đi dã ngoại.
Urban designers often use blue surfaces to create a sense of calm in busy public spaces.
Các nhà thiết kế đô thị thường dùng bề mặt màu xanh để tạo cảm giác yên bình ở những không gian công cộng đông đúc.
Cụm từ thường gặp
- bright blue — xanh tươi sáng
- dark blue — xanh đậm
- blue sky — bầu trời xanh
- feel blue — cảm thấy buồn
Họ từ
bluish (adj.) · blueness (n.)
💡 feel blue nghĩa là cảm thấy buồn chán; màu nhạt hơn thì dùng light blue.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →