proficiency
Anh /prəˈfɪʃənsi/Mỹ /prəˈfɪʃənsi/
C1Giáo dục
Nghĩa của proficiency
- n.thành thạo; tinh thôngA high level of skill or ability in something.
Câu ví dụ
Her proficiency in French helped us order dinner easily.
Cô ấy thông thạo tiếng Pháp nên chúng tôi gọi món tối rất dễ dàng.
Universities often require evidence of English proficiency to ensure students can participate fully in academic discussions.
Các trường đại học thường yêu cầu bằng chứng về trình độ tiếng Anh để bảo đảm sinh viên có thể tham gia đầy đủ vào các thảo luận học thuật.
Cụm từ thường gặp
- proficiency in English — trình độ tiếng Anh
- language proficiency — năng lực ngôn ngữ
- proficiency test — bài kiểm tra trình độ
- demonstrate proficiency — chứng minh sự thành thạo
Họ từ
proficient (adj.) · proficiently (adv.)
Đồng nghĩa
competence, skill
Trái nghĩa
incompetence
💡 Thường đi với proficiency in, theo sau là ngôn ngữ, môn học hoặc kỹ năng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →