hover

Anh /ˈhɒvə/Mỹ /ˈhʌvər/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ hover

Nghĩa của hover

  1. v.lơ lửng; bay lượn tại chỗStay in one place in the air.
  2. v.lảng vảng gần đóStay nearby, often waiting or watching.
  3. v.dao động quanh một mứcRemain close to a particular level or amount.

Câu ví dụ

A small helicopter hovered above the empty field.

Một chiếc trực thăng nhỏ lơ lửng phía trên cánh đồng trống.

When unemployment rates hover around current levels, governments may need to invest more in vocational training.

Khi tỷ lệ thất nghiệp dao động quanh mức hiện tại, chính phủ có thể cần đầu tư nhiều hơn vào đào tạo nghề.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hovering (adj.)

💡 Cốt lõi là ở lại mà không đi; không đồng nghĩa với soar (bay vút lên).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← alienateproficiency →