alienate
Anh /ˈeɪliəneɪt/Mỹ /ˈeɪliəneɪt/
C1Xã hội
Nghĩa của alienate
- v.làm xa cách; làm mất lòngMake someone feel unwelcome or unwilling to support you
Câu ví dụ
His constant complaints alienated even his closest friends.
Việc anh ấy liên tục phàn nàn khiến ngay cả những người bạn thân nhất cũng xa lánh anh.
Public transport policies may alienate residents if local authorities fail to explain their benefits clearly.
Các chính sách giao thông công cộng có thể khiến người dân mất ủng hộ nếu chính quyền địa phương không giải thích rõ lợi ích của chúng.
Cụm từ thường gặp
- alienate voters — khiến cử tri mất ủng hộ
- alienate customers — làm khách hàng xa lánh
- alienate someone from — khiến ai xa cách với
Họ từ
alienation (n.) · alienated (adj.) · alienating (adj.)
💡 Thường có nghĩa là làm người khác xa lánh hoặc mất ủng hộ, không mang nghĩa chiếm dụng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →