resultant

Anh /rɪˈzʌltənt/Mỹ /rɪˈzʌltənt/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ resultant

Nghĩa của resultant

  1. adj.phát sinh; do đó mà cóHappening or existing as a result of something else.
  2. n.hợp lực; vectơ tổng hợpA single vector equivalent to two or more combined vectors.

Câu ví dụ

A pipe burst, and the resultant flood ruined our carpet.

Một đường ống bị vỡ, và trận lụt do đó xảy ra đã làm hỏng tấm thảm của chúng tôi.

Rapid urban growth and the resultant demand for housing have placed considerable pressure on local infrastructure.

Sự phát triển nhanh của đô thị và nhu cầu nhà ở phát sinh từ đó đã tạo áp lực lớn lên hạ tầng địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

result (n.) · result (v.) · resulting (adj.)

Đồng nghĩa

resulting, consequent

💡 Khá trang trọng, thường đặt trước danh từ; trong văn nói hằng ngày thường dùng resulting.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← proficiencystructural →