structural
Anh /ˈstrʌktʃərəl/Mỹ /ˈstrʌktʃərəl/
C1Khoa học
Nghĩa của structural
- adj.thuộc cấu trúc; thuộc kết cấuRelating to how something is built or its parts are arranged.
Câu ví dụ
The builder found structural damage beneath the kitchen floor.
Thợ xây phát hiện hư hại kết cấu bên dưới sàn bếp.
Reducing long-term unemployment requires structural changes to the economy rather than temporary financial support alone.
Giảm thất nghiệp dài hạn đòi hỏi những thay đổi mang tính cấu trúc trong nền kinh tế, chứ không chỉ là hỗ trợ tài chính tạm thời.
Cụm từ thường gặp
- structural damage — hư hại kết cấu
- structural change — thay đổi cấu trúc
- structural engineering — kỹ thuật kết cấu
- structural reform — cải cách cấu trúc
Họ từ
structure (n.) · structure (v.) · structurally (adv.) · restructure (v.)
💡 Có thể chỉ cấu trúc của công trình xây dựng, cũng có thể chỉ cấu trúc kinh tế, thể chế.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →