distraction
Anh /dɪˈstrækʃən/Mỹ /dɪˈstrækʃən/
B2Giáo dục
Nghĩa của distraction
- n.điều gây xao nhãng; sự gây nhiễuSomething that takes your attention away from your main activity
- n.sự xao nhãng; sự mất tập trungThe state of being unable to give something full attention
- n.trò tiêu khiển; hoạt động giải tríAn activity that helps you forget worries or boredom
Câu ví dụ
The television is a distraction when I do homework.
Tivi làm tôi xao nhãng khi tôi làm bài tập về nhà.
Reducing digital distractions in classrooms may help students concentrate and engage more deeply with challenging material.
Giảm các yếu tố gây xao nhãng từ thiết bị số trong lớp học có thể giúp học sinh tập trung hơn và học sâu hơn những nội dung khó.
Cụm từ thường gặp
- avoid distractions — tránh những yếu tố gây xao nhãng
- a welcome distraction — một trò tiêu khiển dễ chịu
- a major distraction — một yếu tố gây xao nhãng lớn
Họ từ
distract (v.) · distracted (adj.) · distracting (adj.)
Đồng nghĩa
diversion
💡 Vật gây xao nhãng cụ thể đếm được; khi nói về trạng thái mất tập trung thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →