restricted
Anh /rɪˈstrɪktɪd/Mỹ /rɪˈstrɪktɪd/
B2Xã hội
Nghĩa của restricted
- adj.bị hạn chế; có giới hạnlimited in amount, range, or freedom
- adj.chỉ dành cho người được phépavailable or open only to people with permission
Câu ví dụ
Parking is restricted here during the busy morning hours.
Việc đỗ xe bị hạn chế ở đây trong những giờ cao điểm buổi sáng.
Restricted access to affordable healthcare can worsen existing inequalities between wealthy communities and disadvantaged rural populations.
Cơ hội tiếp cận dịch vụ y tế giá phải chăng bị hạn chế có thể làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng sẵn có giữa các cộng đồng giàu có và dân cư nông thôn yếu thế.
Cụm từ thường gặp
- restricted access — quyền truy cập hạn chế
- a restricted area — khu vực hạn chế ra vào
- restricted movement — hoạt động bị hạn chế
- restricted to members — chỉ dành cho hội viên
Họ từ
restrict (v.) · restriction (n.) · restrictive (adj.) · unrestricted (adj.)
Đồng nghĩa
limited, controlled
Trái nghĩa
unrestricted, unlimited
💡 restricted to nghĩa là "chỉ giới hạn cho"; cũng là quá khứ phân từ của restrict.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →