acquire
Anh /əˈkwaɪə/Mỹ /əˈkwaɪr/
B2Giáo dục
Nghĩa của acquire
- v.có được; mua đượcGet or become the owner of something.
- v.học được; tiếp thuDevelop knowledge or skills through learning or experience.
Câu ví dụ
We acquired a secondhand table for our tiny kitchen.
Chúng tôi mua được một chiếc bàn cũ cho căn bếp nhỏ của mình.
Work placements allow students to acquire practical skills that are difficult to develop through classroom learning alone.
Các đợt thực tập giúp sinh viên có được những kỹ năng thực tiễn mà khó hình thành chỉ thông qua học tập trên lớp.
Cụm từ thường gặp
- acquire skills — tiếp thu kỹ năng
- acquire knowledge — thu nhận kiến thức
- acquire a company — mua lại một công ty
- an acquired taste — sở thích được hình thành dần
Họ từ
acquisition (n.) · acquired (adj.)
Đồng nghĩa
obtain, gain
Trái nghĩa
lose
💡 acquire trang trọng hơn get; có thể đi với tài sản, cũng có thể đi với kiến thức và kỹ năng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →