illustration
Anh /ˌɪləˈstreɪʃən/Mỹ /ˌɪləˈstreɪʃən/
Nghĩa của illustration
- n.hình minh họaA picture that accompanies or explains something.
- n.ví dụ minh họaAn example that makes an idea clearer.
Câu ví dụ
The book has a beautiful illustration of a whale.
Cuốn sách có một hình minh họa đẹp về con cá voi.
The rapid recovery of this forest provides a clear illustration of the benefits of long-term conservation.
Sự phục hồi nhanh chóng của khu rừng này cho thấy rõ lợi ích của việc bảo tồn lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- a clear illustration of — minh chứng rõ ràng cho
- book illustration — minh họa sách
- by way of illustration — để minh họa
Họ từ
illustrate (v.) · illustrator (n.) · illustrative (adj.)
💡 Hình minh họa hoặc ví dụ đếm được; khi nói việc đưa ra ví dụ để làm rõ thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →