example
Anh /ɪɡˈzɑːmpl/Mỹ /ɪɡˈzæmpl/
A1Giáo dục
Nghĩa của example
- n.ví dụSomething specific that shows what a general idea means
- n.tấm gương; mẫu mựcA person or action that others can learn from or copy
Câu ví dụ
Could you give me an example of a healthy breakfast?
Bạn có thể cho tôi một ví dụ về bữa sáng lành mạnh không?
Public buildings can set an example by using renewable energy and reducing unnecessary water consumption.
Các tòa nhà công cộng có thể làm gương bằng cách sử dụng năng lượng tái tạo và giảm tiêu thụ nước không cần thiết.
Cụm từ thường gặp
- for example — ví dụ như
- give an example — đưa ra ví dụ
- set an example — làm gương
- a typical example — một ví dụ điển hình
Họ từ
exemplify (v.) · exemplary (adj.)
Đồng nghĩa
instance, illustration
💡 for example dùng để đưa ra ví dụ; set an example nghĩa là làm gương.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →