family
Anh /ˈfæməli/Mỹ /ˈfæməli/
A1Đời sống
Nghĩa của family
- n.gia đình; người thâna group of people related to one another
- n.họ; ngữ hệ; nhóm cùng loạia group of related animals, plants, languages, or other things
Câu ví dụ
My family gathers around the kitchen table every Sunday.
Gia đình tôi quây quần bên bàn bếp vào mỗi Chủ nhật.
Flexible working hours can help parents balance family responsibilities with the demands of paid employment.
Giờ làm việc linh hoạt có thể giúp cha mẹ cân bằng giữa trách nhiệm gia đình và yêu cầu của công việc được trả lương.
Cụm từ thường gặp
- extended family — đại gia đình
- family member — thành viên gia đình
- family responsibilities — trách nhiệm gia đình
- language family — ngữ hệ
💡 family dùng số ít khi nói về gia đình như một khối; tiếng Anh Anh có thể dùng số nhiều khi nhấn mạnh các thành viên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →