cooking
Anh /ˈkʊkɪŋ/Mỹ /ˈkʊkɪŋ/
A1Đời sống
Nghĩa của cooking
- n.nấu ăn; việc bếp núcThe activity of preparing food by heating it.
- adj.dùng để nấu ănIntended for use in preparing food.
Câu ví dụ
My brother does the cooking while I wash dishes.
Anh trai tôi nấu ăn còn tôi rửa bát.
Teaching basic cooking skills at school can help young people develop healthier eating habits.
Dạy kỹ năng nấu ăn cơ bản ở trường có thể giúp người trẻ hình thành thói quen ăn uống lành mạnh hơn.
Cụm từ thường gặp
- do the cooking — nấu ăn
- cooking skills — kỹ năng nấu ăn
- cooking oil — dầu ăn
- home cooking — nấu ăn tại nhà
Họ từ
cook (v.) · cook (n.) · cooker (n.)
💡 cooking chỉ hoạt động nấu nướng; cook có thể chỉ đầu bếp, còn cooker chỉ dụng cụ nấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →