new

Anh /njuː/Mỹ /nuː/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ new

Nghĩa của new

  1. adj.mới; mới xuất hiệnRecently made, discovered, introduced, or begun.
  2. adj.mới mua; mới trải quaRecently obtained or experienced by someone, though possibly already existing.
  3. adj.chưa quen; mới đếnNot yet familiar with a place, activity, or situation.

Câu ví dụ

Our new neighbours brought us a basket of apples.

Hàng xóm mới của chúng tôi mang đến một giỏ táo.

New technologies can make healthcare more accessible, but their benefits must be shared across different income groups.

Công nghệ mới có thể giúp dịch vụ y tế dễ tiếp cận hơn, nhưng lợi ích của chúng phải được chia sẻ cho các nhóm thu nhập khác nhau.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

newly (adv.) · newness (n.) · renew (v.) · renewal (n.)

Đồng nghĩa

novel

Trái nghĩa

old

💡 be new to nghĩa là lần đầu tiếp xúc hoặc chưa quen với việc gì; to là giới từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← a.m.cooking →