noun

Anh /naʊn/Mỹ /naʊn/

A2Giáo dục
Tranh minh họa từ noun

Nghĩa của noun

  1. n.danh từa word naming a person, place, thing, quality, or idea

Câu ví dụ

Our teacher asked us to circle every noun.

Cô giáo yêu cầu chúng tôi khoanh tròn mọi danh từ.

Understanding whether a noun is countable helps language learners choose appropriate articles and express quantities accurately in academic writing.

Hiểu được một danh từ có đếm được hay không giúp người học ngôn ngữ chọn đúng mạo từ và diễn đạt số lượng chính xác trong văn viết học thuật.

Cụm từ thường gặp

💡 Danh từ không chỉ là vật thể, mà còn có thể chỉ khái niệm trừu tượng như advice.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← houseworktablet →