student
Anh /ˈstjuːdənt/Mỹ /ˈstuːdənt/
A1Giáo dục
Nghĩa của student
- n.học sinh; sinh viêna person who studies at a school, college, or university
Câu ví dụ
A student left her backpack under the library desk.
Một sinh viên để quên ba lô dưới bàn đọc trong thư viện.
Universities should ensure that every student can access affordable housing and appropriate support throughout their studies.
Các trường đại học nên bảo đảm mọi sinh viên đều có thể tiếp cận chỗ ở giá cả phải chăng và được hỗ trợ phù hợp trong suốt quá trình học.
Cụm từ thường gặp
- university student — sinh viên đại học
- international student — sinh viên quốc tế
- student loan — khoản vay sinh viên
- student accommodation — chỗ ở cho sinh viên
Họ từ
study (v.)
Đồng nghĩa
learner, pupil
💡 student không chỉ giới hạn ở sinh viên đại học; pupil chủ yếu chỉ học sinh tiểu học và trung học cơ sở.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →