written

Anh /ˈrɪtn/Mỹ /ˈrɪtn/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ written

Nghĩa của written

  1. adj.bằng văn bản; thành vănExpressed in writing rather than speech.
  2. v.đã viết (quá khứ phân từ của write)Past participle of write.

Câu ví dụ

Please send written instructions so I can follow them.

Vui lòng gửi hướng dẫn bằng văn bản để tôi làm theo.

Written feedback allows students to review their mistakes and improve their performance over time.

Phản hồi bằng văn bản giúp học sinh xem lại lỗi sai của mình và cải thiện kết quả học tập theo thời gian.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

write (v.) · writer (n.) · writing (n.)

Trái nghĩa

spoken

💡 Dạng biến đổi của write là write, wrote, written.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← harbourblank →