blank
Anh /blæŋk/Mỹ /blæŋk/
B1Đời sống
Nghĩa của blank
- adj.trống; để trắnghaving no writing, pictures, or other content
- adj.ngơ ngác; vô cảmshowing no understanding, feeling, or recognition
- n.chỗ trốngan empty space where information should be added
Câu ví dụ
She handed me a blank sheet and some pencils.
Cô ấy đưa cho tôi một tờ giấy trắng và vài cây bút chì.
A blank page can encourage creative thinking by allowing learners to organise ideas without a fixed template.
Trang giấy trống có thể khuyến khích tư duy sáng tạo vì người học có thể sắp xếp ý tưởng mà không bị gò bó bởi mẫu cố định.
Cụm từ thường gặp
- a blank page — trang giấy trắng
- a blank expression — vẻ mặt ngơ ngác
- fill in the blanks — điền vào chỗ trống
- go blank — đầu óc trống rỗng
Họ từ
blankly (adv.) · blankness (n.)
Đồng nghĩa
empty, expressionless
Trái nghĩa
filled
💡 go blank có thể nghĩa là đầu óc bỗng trống rỗng, nhớ không ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →