harbour
Anh /ˈhɑːbə/Mỹ /ˈhɑːrbər/
B1Du lịch
Nghĩa của harbour
- n.cảng; vịnh tàuA sheltered area of water where boats can stay safely.
- v.ấp ủ; giữ trong lòngTo keep a thought or feeling, often secretly.
- v.che giấu; che chởTo hide or shelter someone, especially someone wanted by authorities.
Câu ví dụ
Small fishing boats returned to the harbour before sunset.
Những chiếc thuyền đánh cá nhỏ trở về cảng trước khi mặt trời lặn.
Expanding the harbour could increase trade, but construction may damage nearby coastal habitats.
Mở rộng cảng có thể thúc đẩy thương mại, nhưng việc xây dựng có thể làm tổn hại các môi trường sống ven biển gần đó.
Cụm từ thường gặp
- a natural harbour — vịnh tự nhiên
- harbour doubts — ấp ủ nghi ngờ
- harbour a grudge — ôm hận trong lòng
💡 Tiếng Anh Anh viết harbour, tiếng Anh Mỹ viết harbor.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →