notebook
Anh /ˈnəʊtbʊk/Mỹ /ˈnoʊtbʊk/
A1Giáo dục
Nghĩa của notebook
- n.vở ghi; sổ tayA book of blank pages for writing notes.
- n.máy tính xách tayA small portable computer with a folding screen.
Câu ví dụ
She keeps a small notebook beside her bed.
Cô ấy giữ một cuốn sổ tay nhỏ cạnh giường.
Keeping a notebook during fieldwork allows researchers to record observations that photographs alone may not capture.
Mang theo sổ ghi chép khi làm nghiên cứu thực địa giúp các nhà nghiên cứu ghi lại những quan sát mà riêng ảnh chụp có thể không thể hiện được.
Cụm từ thường gặp
- write in a notebook — viết vào sổ tay
- a spiral notebook — vở lò xo
- a notebook computer — máy tính xách tay
Họ từ
note (n.)
Đồng nghĩa
notepad
💡 notebook thường chỉ sổ giấy; để nói máy tính có thể dùng notebook computer.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →