wonderful
Anh /ˈwʌndəfəl/Mỹ /ˈwʌndɚfəl/
A1Cảm xúc
Nghĩa của wonderful
- adj.rất tốt; dễ chịuExtremely good or enjoyable.
Câu ví dụ
We had a wonderful picnic beside the lake.
Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại tuyệt vời bên hồ.
Public libraries offer wonderful opportunities for children to discover new interests without placing financial pressure on families.
Thư viện công cộng mang đến cơ hội tuyệt vời để trẻ em khám phá sở thích mới mà không gây áp lực tài chính cho gia đình.
Cụm từ thường gặp
- a wonderful experience — một trải nghiệm tuyệt vời
- a wonderful opportunity — một cơ hội tuyệt vời
- wonderful news — tin tức đáng mừng
Họ từ
wonder (n.) · wonder (v.) · wonderfully (adv.)
Đồng nghĩa
excellent, fantastic, marvellous
Trái nghĩa
awful, terrible
💡 wonderful nghĩa là rất tốt, dễ chịu, không có nghĩa là kỳ lạ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →