before
Anh /bɪˈfɔː/Mỹ /bɪˈfɔːr/
A1Đời sống
Nghĩa của before
- prep.trướcEarlier than a particular time or event.
- conj.trước khiEarlier than the time when something happens.
- adv.trước đây; trước kiaAt an earlier time.
Câu ví dụ
Please put your shoes by the door before dinner.
Trước bữa tối, hãy để giày của con cạnh cửa.
Before introducing new transport policies, local authorities should consult residents about their daily travel needs.
Trước khi đưa ra các chính sách giao thông mới, chính quyền địa phương nên tham khảo ý kiến cư dân về nhu cầu đi lại hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- before long — chẳng bao lâu nữa
- the day before — ngày hôm trước
- before breakfast — trước bữa sáng
- before making a decision — trước khi đưa ra quyết định
Trái nghĩa
after
💡 Trong mệnh đề chỉ thời gian tương lai, sau before thường dùng thì hiện tại đơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →