pool
Anh /puːl/Mỹ /puːl/
A1Đời sống
Nghĩa của pool
- n.bể bơi; vũng nướcAn artificial swimming basin or a small area of still water
- n.nguồn chung; nguồn lực dự trữA supply of money, people, or resources available for shared use
- v.gom chung; góp chungTo combine resources so people can use them together
Câu ví dụ
We spent the afternoon swimming in the outdoor pool.
Chiều nay chúng tôi bơi lội ở bể bơi ngoài trời.
Small businesses can pool their resources to purchase equipment that would otherwise be too expensive.
Các doanh nghiệp nhỏ có thể gom nguồn lực để mua thiết bị mà nếu tự mua một mình sẽ quá đắt đỏ.
Cụm từ thường gặp
- a swimming pool — một bể bơi
- a pool of talent — nguồn nhân tài dồi dào
- pool resources — gom nguồn lực
- pool knowledge — chia sẻ kiến thức
💡 pool resources nghĩa là gom nguồn lực; play pool thì nghĩa là chơi bi-a kiểu Mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →