different

Anh /ˈdɪfrənt/Mỹ /ˈdɪfrənt/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ different

Nghĩa của different

  1. adj.khác; không giốngnot the same as someone or something else
  2. adj.khác nhau; đa dạngused to describe several separate people, things, or types

Câu ví dụ

These gloves look similar, but their sizes are different.

Mấy đôi găng tay này trông giống nhau, nhưng kích cỡ thì khác.

Students from different cultural backgrounds can contribute valuable perspectives to classroom discussions about global issues.

Học sinh đến từ những nền văn hóa khác nhau có thể đóng góp những góc nhìn quý giá vào các cuộc thảo luận trên lớp về vấn đề toàn cầu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

difference (n.) · differ (v.) · differently (adv.) · differentiate (v.)

Đồng nghĩa

dissimilar, distinct

Trái nghĩa

same, identical

💡 Nghĩa khác với thường dùng different from, phù hợp với văn viết trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← playpool →