play
Anh /pleɪ/Mỹ /pleɪ/
A1Đời sống
Nghĩa của play
- v.chơi; tham gia trò chơi hoặc thể thaoEnjoy an activity or take part in a game
- v.chơi nhạc cụ; phát; đóng vaiPerform music or a role, or make a recording run
- n.vở kịch; kịch bảnA story written for actors to perform
Câu ví dụ
The children played with wooden blocks on the floor.
Bọn trẻ chơi với những khối gỗ trên sàn nhà.
Schools should provide safe outdoor spaces where children can play and develop essential social skills.
Trường học nên có không gian ngoài trời an toàn để trẻ em vui chơi và phát triển các kỹ năng xã hội thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- play football — chơi bóng đá
- play the piano — chơi piano
- play a role in — đóng vai trò trong
- put on a play — dàn dựng một vở kịch
Họ từ
player (n.) · playful (adj.) · playfully (adv.) · playfulness (n.)
💡 Trước tên các môn bóng thường không có mạo từ; trước tên nhạc cụ thường dùng the.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →