play

Anh /pleɪ/Mỹ /pleɪ/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ play

Nghĩa của play

  1. v.chơi; tham gia trò chơi hoặc thể thaoEnjoy an activity or take part in a game
  2. v.chơi nhạc cụ; phát; đóng vaiPerform music or a role, or make a recording run
  3. n.vở kịch; kịch bảnA story written for actors to perform

Câu ví dụ

The children played with wooden blocks on the floor.

Bọn trẻ chơi với những khối gỗ trên sàn nhà.

Schools should provide safe outdoor spaces where children can play and develop essential social skills.

Trường học nên có không gian ngoài trời an toàn để trẻ em vui chơi và phát triển các kỹ năng xã hội thiết yếu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

player (n.) · playful (adj.) · playfully (adv.) · playfulness (n.)

💡 Trước tên các môn bóng thường không có mạo từ; trước tên nhạc cụ thường dùng the.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← Spaindifferent →