white
Anh /waɪt/Mỹ /waɪt/
A1Đời sống
Nghĩa của white
- adj.trắnghaving the colour of fresh snow or milk
- n.màu trắngthe colour of fresh snow or milk
- n.lòng trắng trứngthe clear part of an egg that turns white when cooked
Câu ví dụ
She wore a white cotton shirt to the picnic.
Cô ấy mặc chiếc áo sơ mi cotton trắng đi dã ngoại.
Painting roofs white can help buildings reflect sunlight and reduce the energy needed for cooling.
Sơn mái nhà màu trắng có thể giúp tòa nhà phản xạ ánh nắng và giảm năng lượng cần để làm mát.
Cụm từ thường gặp
- white paint — sơn trắng
- egg white — lòng trắng trứng
- black and white — đen trắng
Họ từ
whiten (v.) · whiteness (n.) · whitish (adj.)
Trái nghĩa
black
💡 egg white là lòng trắng trứng; lòng đỏ là yolk.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →