large
Anh /lɑːdʒ/Mỹ /lɑːrdʒ/
A1Đời sống
Nghĩa của large
- adj.lớn; nhiềugreater than usual in size, amount, or number
Câu ví dụ
A large dog was sleeping beside the kitchen door.
Một con chó lớn đang ngủ cạnh cửa bếp.
Large cities often offer better employment opportunities, although high housing costs can reduce residents' quality of life.
Các thành phố lớn thường có cơ hội việc làm tốt hơn, dù chi phí nhà ở cao có thể làm giảm chất lượng cuộc sống của cư dân.
Cụm từ thường gặp
- a large number of — một số lượng lớn
- a large amount of — một lượng lớn
- large-scale development — quy mô lớn
- a large population — dân số đông
Họ từ
largely (adv.) · enlarge (v.) · enlargement (n.)
Đồng nghĩa
big
Trái nghĩa
small
💡 large number đi với danh từ đếm được; large amount đi với danh từ không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →