hour
Anh /ˈaʊə/Mỹ /ˈaʊər/
A1Đời sống
Nghĩa của hour
- n.giờ; tiếnga period of sixty minutes
- n.giờ làm việc; giờ hoạt độngthe times when someone works or a service operates
Câu ví dụ
The walk to the lake took us an hour.
Đi bộ đến hồ mất của chúng tôi một tiếng.
Reducing working hours may improve employee wellbeing without necessarily lowering overall productivity in the workplace.
Việc rút ngắn giờ làm việc có thể cải thiện sức khỏe và tinh thần của người lao động mà không nhất thiết làm giảm năng suất chung tại nơi làm việc.
Cụm từ thường gặp
- an hour — một giờ
- working hours — giờ làm việc
- opening hours — giờ mở cửa
- rush hour — giờ cao điểm
Họ từ
hourly (adj.)
💡 h không được phát âm nên dùng an hour, không dùng a hour.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →