ignorance
Anh /ˈɪɡnərəns/Mỹ /ˈɪɡnərəns/
B2Giáo dục
Nghĩa của ignorance
- n.sự thiếu hiểu biết; sự không biếta lack of knowledge or awareness about something
Câu ví dụ
My ignorance of local customs led to an awkward moment.
Việc tôi không biết phong tục địa phương đã khiến tôi rơi vào tình huống khó xử.
Public education can reduce ignorance about nutrition and help families make healthier choices on limited budgets.
Giáo dục đại chúng có thể giảm bớt sự thiếu hiểu biết về dinh dưỡng và giúp các gia đình đưa ra lựa chọn lành mạnh hơn với ngân sách hạn hẹp.
Cụm từ thường gặp
- ignorance of — không biết về
- in ignorance of — trong khi không biết về
- admit ignorance — thừa nhận mình không biết
Họ từ
ignorant (adj.) · ignorantly (adv.)
Trái nghĩa
knowledge, awareness
💡 Từ này không đếm được; thường dùng ignorance of hoặc ignorance about để nói không hiểu biết về điều gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →