banker

Anh /ˈbæŋkə/Mỹ /ˈbæŋkər/

B2Công việc
Tranh minh họa từ banker

Nghĩa của banker

  1. n.chủ ngân hàng; cán bộ ngân hàng cấp caosomeone who owns a bank or holds a senior banking position

Câu ví dụ

The banker explained our loan options over coffee.

Vị cán bộ ngân hàng này giải thích các phương án vay của chúng tôi trong lúc uống cà phê.

Bankers play an important role in assessing financial risks before approving loans to small businesses.

Các cán bộ ngân hàng cấp cao đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá rủi ro tài chính trước khi phê duyệt khoản vay cho doanh nghiệp nhỏ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bank (n.) · bank (v.) · banking (n.)

💡 Từ này thường chỉ chủ ngân hàng hoặc cán bộ cấp cao, không dùng để chỉ nhân viên giao dịch nói chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ignoranceaffection →