expose
Anh /ɪkˈspəʊz/Mỹ /ɪkˈspoʊz/
B2Xã hội
Nghĩa của expose
- v.phơi bày; để tiếp xúcTo put someone or something in contact with an influence
- v.vạch trần; phơi bàyTo reveal something hidden, especially wrongdoing
- v.để lộ ra; làm lộTo uncover something previously hidden or protected
Câu ví dụ
Don't expose your skin to strong sunlight without protection.
Đừng để da bạn tiếp xúc với nắng gắt khi không có biện pháp bảo vệ.
Investigative journalism can expose unsafe working conditions and pressure companies to improve their treatment of employees.
Báo chí điều tra có thể vạch trần điều kiện làm việc không an toàn và gây áp lực buộc doanh nghiệp cải thiện đãi ngộ đối với nhân viên.
Cụm từ thường gặp
- expose someone to risk — khiến ai đó gặp rủi ro
- expose corruption — vạch trần tham nhũng
- expose children to music — cho trẻ em tiếp xúc với âm nhạc
Họ từ
exposure (n.) · exposed (adj.)
Đồng nghĩa
reveal, uncover
Trái nghĩa
conceal
💡 expose A to B nghĩa là khiến A tiếp xúc với B; B không nhất thiết là thứ có hại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →