expose

Anh /ɪkˈspəʊz/Mỹ /ɪkˈspoʊz/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ expose

Nghĩa của expose

  1. v.phơi bày; để tiếp xúcTo put someone or something in contact with an influence
  2. v.vạch trần; phơi bàyTo reveal something hidden, especially wrongdoing
  3. v.để lộ ra; làm lộTo uncover something previously hidden or protected

Câu ví dụ

Don't expose your skin to strong sunlight without protection.

Đừng để da bạn tiếp xúc với nắng gắt khi không có biện pháp bảo vệ.

Investigative journalism can expose unsafe working conditions and pressure companies to improve their treatment of employees.

Báo chí điều tra có thể vạch trần điều kiện làm việc không an toàn và gây áp lực buộc doanh nghiệp cải thiện đãi ngộ đối với nhân viên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

exposure (n.) · exposed (adj.)

Đồng nghĩa

reveal, uncover

Trái nghĩa

conceal

💡 expose A to B nghĩa là khiến A tiếp xúc với B; B không nhất thiết là thứ có hại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← warrantyignorance →