warranty

Anh /ˈwɒrənti/Mỹ /ˈwɔːrənti/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ warranty

Nghĩa của warranty

  1. n.giấy bảo hành; cam kết bảo hànhA written promise to repair or replace faulty goods within conditions.

Câu ví dụ

The shop repaired my camera because it was under warranty.

Cửa hàng đã sửa máy ảnh của tôi vì nó vẫn còn trong thời hạn bảo hành.

A longer warranty may encourage consumers to choose durable appliances rather than cheaper products that require frequent replacement.

Thời hạn bảo hành dài hơn có thể khuyến khích người tiêu dùng chọn thiết bị bền hơn, thay vì những sản phẩm rẻ tiền phải thay thế thường xuyên.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

guarantee

💡 Để nói còn trong thời hạn bảo hành, dùng under warranty, không dùng in warranty.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← resortexpose →