scholarship
Anh /ˈskɒləʃɪp/Mỹ /ˈskɑːlərʃɪp/
B2Giáo dục
Nghĩa của scholarship
- n.học bổngMoney awarded to help someone pay for their studies.
- n.học vấn uyên thâm; nghiên cứu học thuậtSerious academic study or the knowledge gained through it.
Câu ví dụ
A scholarship helped Ravi pay for his university course.
Một học bổng đã giúp Ravi chi trả khóa học đại học của mình.
Universities should offer more scholarships to talented applicants from families with limited financial resources.
Các trường đại học nên cấp nhiều học bổng hơn cho những ứng viên tài năng đến từ gia đình có nguồn lực tài chính hạn chế.
Cụm từ thường gặp
- win a scholarship — giành học bổng
- full scholarship — học bổng toàn phần
- academic scholarship — học vấn uyên thâm
Họ từ
scholar (n.) · scholarly (adj.)
💡 Khi chỉ học bổng thì đếm được; khi chỉ học vấn hoặc nghiên cứu học thuật thì không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →