invoice
Anh /ˈɪnvɔɪs/Mỹ /ˈɪnvɔɪs/
Nghĩa của invoice
- n.hóa đơn; bảng kê thanh toána document listing goods or services and the payment required
- v.lập hóa đơn; yêu cầu thanh toánto send someone a document requesting payment for goods or services
Câu ví dụ
The plumber emailed an invoice after fixing our sink.
Thợ sửa ống nước gửi bảng kê thanh toán qua email sau khi sửa bồn rửa cho chúng tôi.
Small businesses benefit from digital systems that track each invoice and remind customers when payments are due.
Doanh nghiệp nhỏ được hưởng lợi từ các hệ thống số theo dõi từng hóa đơn và nhắc khách hàng khi đến hạn thanh toán.
Cụm từ thường gặp
- issue an invoice — phát hành hóa đơn
- pay an invoice — thanh toán hóa đơn
- an outstanding invoice — hóa đơn chưa thanh toán
- invoice someone for something — lập hóa đơn cho ai về việc gì
Họ từ
invoicing (n.)
Đồng nghĩa
bill
💡 invoice thường dùng để yêu cầu thanh toán; receipt là biên lai cho khoản đã trả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →