aptitude
Anh /ˈæptɪtjuːd/Mỹ /ˈæptɪtuːd/
C1Giáo dục
Nghĩa của aptitude
- n.năng khiếu; thiên hướngA natural ability to learn or do something well
Câu ví dụ
Leila showed an aptitude for music at school.
Leila đã thể hiện năng khiếu âm nhạc ngay ở trường.
Schools should recognise practical aptitude as well as academic achievement when advising students about careers.
Khi tư vấn nghề nghiệp cho học sinh, nhà trường nên ghi nhận năng khiếu thực hành cũng như thành tích học tập.
Cụm từ thường gặp
- an aptitude for languages — năng khiếu ngôn ngữ
- aptitude test — bài kiểm tra năng lực
- show an aptitude for — thể hiện năng khiếu về
Họ từ
apt (adj.)
Đồng nghĩa
talent, gift, ability
💡 Thường dùng aptitude for, theo sau là danh từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →